Kết quả tra từ “污名”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
污名wū míng
danh tiếng xấu; kỳ thị
污名化wū míng huà
kỳ thị hóa
去污名化qù wū míng huà
phi kỳ thị