Kết quả tra từ “江珧柱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
江珧柱jiāng yáo zhù
(hải sản) cơ khép của sò điệp hoặc ốc móng tay