Kết quả tra từ “江河湖海”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
江河湖海jiāng hé hú hǎi
sông ngòi, hồ và biển; các vùng nước