Kết quả tra từ “江孜”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
江孜Jiāng zī
thị trấn và huyện Giang Tư, tiếng Tạng: Rgyal rtse, thuộc địa khu Nhật Khánh, Tây Tạng
江孜镇Jiāng zī zhèn
thị trấn Gyantzê, Tiếng Tạng: Rgyal rtse, thuộc châu Nhật Khách Tễ, Tây Tạng
江孜县Jiāng zī xiàn
huyện Gyantzê, Tiếng Tạng: Rgyal rtse rdzong, thuộc châu Nhật Khách Tễ, Tây Tạng