Kết quả tra từ “江南水乡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
江南水乡Jiāng nán shuǐ xiāng
mạng lưới sông ngòi, đặc biệt ở Giang Tô