Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “汐”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

thuỷ triều đêm; triều xuống buổi tối; âm Taiwan [xi4]

Từ vựng
汐止市Xī zhǐ shì

thành phố Xizhi hoặc Hsichih ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
汐止Xī zhǐ

thành phố Xizhi hoặc Hsichih ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
潮汐电站cháo xī diàn zhàn

nhà máy điện thủy triều

Cụm từ
潮汐能cháo xī néng

năng lượng thủy triều; năng lượng từ thủy triều

Cụm từ
潮汐cháo xī

thủy triều

Cụm từ