Kết quả tra từ “汉拼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汉拼Hàn pīn
Hanyu Pinyin (viết tắt của 漢語拼音|汉语拼音[Han4 yu3 Pin1 yin1])