Kết quả tra từ “汇票”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
汇票huì piào
hối phiếu; ngân phiếu
单张汇票dān zhāng huì piào
hối phiếu đơn (thương mại quốc tế)