Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “汇票”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
汇票
huì piào

hối phiếu; ngân phiếu

Cụm từ
单张汇票
dān zhāng huì piào

hối phiếu đơn (thương mại quốc tế)

Cụm từ