Kết quả tra từ “水汪汪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水汪汪shuǐ wāng wāng
ướt đẫm; sũng nước (đất); long lanh; sáng và thông minh (mắt)