Kết quả cho “水壶”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ấm đun nước; bình đựng nước; bình tưới nước
bình tưới cây; bình phun nước
ấm đun nước
ấm đun nước
bình đựng nước cho nghiên mực
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ấm đun nước; bình đựng nước; bình tưới nước
bình tưới cây; bình phun nước
ấm đun nước
ấm đun nước
bình đựng nước cho nghiên mực