Kết quả tra từ “水壶”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
水壶shuǐ hú
ấm đun nước; bình đựng nước; bình tưới nước
开水壶kāi shuǐ hú
ấm đun nước
砚水壶儿yàn shuǐ hú r
bình đựng nước cho nghiên mực
烧水壶shāo shuǐ hú
ấm đun nước
喷水壶pēn shuǐ hú
bình tưới cây; bình phun nước