Kết quả tra từ “氲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
氲yūn
dùng trong 氤氳|氤氲[yin1 yun1]
氤氲yīn yūn
(văn học) (khói, sương) dày đặc; đậm đặc