Kết quả tra từ “气度”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
气度qì dù
dáng vẻ; phong thái; phong độ
气度恢宏qì dù huī hóng
rộng lượng; khoan dung