Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “民航”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
民航mín háng

hàng không dân dụng

Cụm từ
民航班机mín háng bān jī

máy bay dân dụng; chuyến bay thương mại

Cụm từ
国际民航组织Guó jì Mín háng Zǔ zhī

Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO)

Cụm từ