Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “民以食为天”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
民以食为天
mín yǐ shí wéi tiān

Dân dĩ thực vi thiên. (thành ngữ); Người dân coi thức ăn là nhu cầu hàng đầu.; Ăn trước, lễ nghĩa sau

Thành ngữ