Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “毛线”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
毛线máo xiàn

len đan; sợi len

Cụm từ
毛线针máo xiàn zhēn

que đan

Cụm từ
毛线衣máo xiàn yī

áo len; trang phục len; len

Cụm từ
羊毛线yáng máo xiàn

len đan; sợi len

Cụm từ