Kết quả cho “毛毛雨”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mưa phùn; mưa nhẹ; (ví von) chuyện nhỏ; việc có ảnh hưởng không đáng kể
mưa phùn; mưa nhẹ; (ví von) (thông tục) báo trước (cho ai đó); nhẹ nhàng báo tin xấu; mắng nhẹ nhàng