Kết quả tra từ “毛毛雨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毛毛雨máo mao yǔ
mưa phùn; mưa nhẹ; (ví von) chuyện nhỏ; việc có ảnh hưởng không đáng kể
下毛毛雨xià máo mao yǔ
mưa phùn; mưa nhẹ; (ví von) (thông tục) báo trước (cho ai đó); nhẹ nhàng báo tin xấu; mắng nhẹ nhàng