Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “毒性”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
毒性dú xìng

độc tính

Cụm từ
细胞毒性xì bāo dú xìng

độc tính tế bào

Cụm từ
积累毒性jī lěi dú xìng

độc tính tích lũy

Cụm từ
病毒性肝炎bìng dú xìng gān yán

viêm gan siêu vi

Cụm từ
病毒性营销bìng dú xìng yíng xiāo

tiếp thị lan truyền; xem thêm 病毒營銷|病毒营销[bing4 du2 ying2 xiao1]

Cụm từ
病毒性bìng dú xìng

liên quan đến virus

Cụm từ
全身中毒性毒剂quán shēn zhōng dú xìng dú jì

tác nhân nhiễm độc toàn thân; chất độc toàn thân; chất độc hệ thống

Cụm từ
中毒性zhòng dú xìng

độc hại; độc tính

Cụm từ