Kết quả tra từ “母乳”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
母乳mǔ rǔ
sữa mẹ
母乳喂养mǔ rǔ wèi yǎng
nuôi con bằng sữa mẹ
母乳化奶粉mǔ rǔ huà nǎi fěn
sữa công thức
母乳代用品mǔ rǔ dài yòng pǐn
sản phẩm thay thế sữa mẹ
喂母乳wèi mǔ rǔ
cho con bú
哺母乳bǔ mǔ rǔ
cho con bú