Kết quả tra từ “毅力”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毅力yì lì
sự kiên trì; nghị lực
有毅力yǒu yì lì
kiên trì; không nao núng