Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “残渣”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
残渣cán zhā

phần còn lại; chất cặn lọc; cặn; chất thải; mảnh vụn; tàn dư; rác rưới

Cụm từ
残渣余孽cán zhā yú niè

phần tử xấu còn sót lại chưa bị tiêu diệt

Cụm từ