Kết quả tra từ “残渣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
残渣cán zhā
phần còn lại; chất cặn lọc; cặn; chất thải; mảnh vụn; tàn dư; rác rưới
残渣余孽cán zhā yú niè
phần tử xấu còn sót lại chưa bị tiêu diệt