Kết quả tra từ “歧途”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
歧途qí tú
ngã rẽ trên đường; con đường sai lầm
误入歧途wù rù qí tú
bước sai đường trong cuộc sống (thành ngữ); đi lạc lối