Kết quả tra từ “武库”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
武库wǔ kù
kho vũ khí; kho chứa vũ khí
核武库hé wǔ kù
kho vũ khí hạt nhân