Kết quả tra từ “武器可用物质”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
武器可用物质wǔ qì kě yòng wù zhì
vật liệu có thể dùng làm vũ khí