Kết quả tra từ “步调”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
步调bù diào
dáng đi; nhịp bước; bước; phong thái
步调一致bù diào yī zhì
hành động thống nhất