Kết quả tra từ “此地”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
此地cǐ dì
ở đây; nơi này
此地无银三百两cǐ dì wú yín sān bǎi liǎng
nghĩa đen: không giấu 300 lạng bạc ở đây (thành ngữ); nghĩa bóng: để lộ điều mà người ta định che giấu
此时此地cǐ shí cǐ dì
ở đây và bây giờ; hiện tại tình hình là vậy