Kết quả tra từ “此事”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
此事cǐ shì
việc này
此事体大cǐ shì tǐ dà
xem 茲事體大|兹事体大[zi1 shi4 ti3 da4]