Kết quả tra từ “正负”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正负zhèng fù
dương và âm
正负电子zhèng fù diàn zǐ
electron và positron
正负号zhèng fù hào
dấu cộng trừ ± (toán)