Kết quả tra từ “正版”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正版zhèng bǎn
chính hãng; hợp pháp; xem thêm 盜版|盗版[dao4 ban3]