Kết quả tra từ “欸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欸èi
ừ (dùng để biểu thị sự đồng ý)
欸ǎi
(văn vẻ) quở trách lớn tiếng; (văn vẻ) thở dài