Kết quả tra từ “欧洲核子研究中心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欧洲核子研究中心Ōu zhōu Hé zǐ Yán jiū Zhōng xīn
Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva