Kết quả tra từ “檀香”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
檀香tán xiāng
gỗ đàn hương
檀香山Tán xiāng shān
Honolulu, thủ đô của Hawaii; cũng phiên âm là 火奴魯魯|火奴鲁鲁