Kết quả tra từ “橘味”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
橘味jú wèi
hương vị quýt; yuri (thể loại văn học với mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục đồng tính nữ)