Kết quả tra từ “横竖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横竖héng shu
dù sao đi nữa
横竖劲儿héng shù jìn r
sự kiên quyết