Kết quả tra từ “槽齿目”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
槽齿目cáo chǐ mù
Thecodontia (nhóm phân loại trật tự của bò sát, không còn sử dụng)