Kết quả tra từ “概括”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
概括gài kuò
tóm tắt; khái quát; ngắn gọn; theo đề cương chính
概括化gài kuò huà
sự khái quát hoá