Kết quả tra từ “概型”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
概型gài xíng
(toán) một sơ đồ
概型理论gài xíng lǐ lùn
lý thuyết sơ đồ (toán)