Kết quả tra từ “椭球”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
椭球tuǒ qiú
(toán) mặt ellipsoid
参考椭球体cān kǎo tuǒ qiú tǐ
elip tham chiếu (trắc địa)