Kết quả tra từ “棕叶”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
棕叶zòng yè
lá (thường là lá tre hoặc lá sậy) dùng để gói 粽子[zong4 zi5] bánh ú