Kết quả tra từ “棒糖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
棒糖bàng táng
kẹo que; kẹo mút; LT:根[gen1]
棒棒糖bàng bàng táng
kẹo mút; kẹo que; LT:根[gen1]