Kết quả cho “棒糖”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kẹo que; kẹo mút; LT:根[gen1]
kẹo mút; kẹo que; LT:根[gen1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kẹo que; kẹo mút; LT:根[gen1]
kẹo mút; kẹo que; LT:根[gen1]