Kết quả tra từ “棉签”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
棉签mián qiān
tăm bông
棉签mián qiān
biến thể của 棉籤|棉签[mian2 qian1]