Kết quả tra từ “检视”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
检视jiǎn shì
kiểm tra; kiểm định
活体检视huó tǐ jiǎn shì
sinh thiết
同侪检视tóng chái jiǎn shì
đánh giá đồng cấp