Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “桦木”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
桦木
huà mù

cây bạch dương

Cụm từ
桦木科
huà mù kē

họ Betulaceae (họ cây lá rộng bao gồm bạch dương và tổng quán sủi)

Cụm từ