Kết quả tra từ “桥本”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桥本Qiáo běn
Hashimoto (họ và địa danh Nhật Bản)
桥本龙太郎Qiáo běn Lóng tài láng
HASHIMOTO Ryūtarō (1937-2006), chính trị gia Nhật Bản, thủ tướng 1996-1998