Kết quả tra từ “桤树”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桤树qī shù
cây tống quán sủ cuống dài (Alnus cremastogyne); Alnus trebeculata
红桤树hóng qī shù
cây tổng quán sủi đỏ (Alnus rubra)