Kết quả tra từ “桑地诺民族解放阵线”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桑地诺民族解放阵线Sāng dì nuò Mín zú Jiě fàng Zhèn xiàn
Mặt trận Giải phóng Dân tộc Sandinista