Kết quả tra từ “栾”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
栾luán
cây Koelreuteria paniculata
栾川县Luán chuān xiàn
huyện Luanchuan ở Luoyang 洛陽|洛阳, Hà Nam
栾川Luán chuān
huyện Luanchuan ở Lạc Dương 洛陽|洛阳, Hà Nam
栾城县Luán chéng xiàn
huyện Luancheng ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc
栾城Luán chéng
huyện Luancheng ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc