Kết quả tra từ “格格”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
格格gé ge
công chúa (từ mượn từ tiếng Mãn Châu, dùng trong triều đại nhà Thanh)
格格笑gé gé xiào
cười khúc khích
格格不入gé gé bù rù
(thành ngữ) không hòa hợp; không tương thích