Kết quả tra từ “格尔木”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
格尔木Gé ěr mù
thành phố Golmud hoặc Ge'ermu (tiếng Tạng: na gor mo grong khyer) thuộc châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2…
格尔木市Gé ěr mù shì
thành phố Golmud hoặc Ge'ermu (tiếng Tạng: na gor mo grong khyer) thuộc châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2…