Kết quả tra từ “根底”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
根底gēn dǐ
nền tảng; sự hiểu biết; phông nền; điều nằm ở đáy của cái gì; gốc rễ; nguyên nhân