Kết quả cho “核桃”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quả óc chó; LT:個|个[ge4],棵[ke1]
nhân quả óc chó
cây hồ đào
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quả óc chó; LT:個|个[ge4],棵[ke1]
nhân quả óc chó
cây hồ đào