Kết quả tra từ “核桃”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
核桃hé tao
quả óc chó; LT:個|个[ge4],棵[ke1]
核桃仁hé tao rén
nhân quả óc chó
山核桃shān hé tao
cây hồ đào